Bảng giá Dịch vụ khám, chữa bệnh tại Bệnh viện Đa khoa Đông Hưng

STTTên dịch vụGiá thu phíGiá BHYT
1Amphetamin (định tính)42400
2Áp lạnh Amidan (Nitơ, CO2 lỏng)193000193000
3Bẻ cuốn mũi133000133000
4Bó bột ống trong gãy xương bánh chè144000144000
5Bó thuốc5050050500
6Bóc nang tuyến Bartholin12740001274000
7Bóc nhân xơ vú984000984000
8Bóc, cắt u bã đậu, u mỡ dưới da đầu đường kính trên 10 cm11260001126000
9Bơm hơi vòi nhĩ115000115000
10Bơm rửa khoang màng phổi216000216000
11Bơm rửa lệ đạo3670036700
12Bơm rửa màng phổi216000216000
13Bơm thông lệ đạo5940059400
14Bơm thông lệ đạo9440094400
15Bóp bóng Ambu qua mặt nạ216000216000
16Cầm máu mũi bằng Merocel275000275000
17Cầm máu mũi bằng Merocel205000205000
18Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản479000479000
19Cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân33450003345000
20Cắt bán phần 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân27720002772000
21Cắt bán phần 2 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp đơn thuần không có nhân41660004166000
22Cắt bè củng giác mạc (Trabeculectomy)11040001104000
23Cắt bỏ nang xương hàm dưới 2cm820000820000
24Cắt bỏ nang xương hàm dưới 2cm29270002927000
25Cắt bỏ tinh hoàn23210002321000
26Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ23210002321000
27Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính dưới 5 cm705000705000
28Cắt các loại u vùng mặt có đường kính dưới 5 cm705000705000
29Cắt các u lành tuyến giáp17840001784000
30Cắt các u nang giáp móng21330002133000
31Cắt chỉ khâu vòng cổ tử cung117000117000
32Cắt dây chằng, gỡ dính ruột24980002498000
33Cắt đoạn ruột non46290004629000
34Cắt hẹp bao quy đầu12420001242000
35Cắt lọc tổ chức hoại tử hoặc cắt lọc vết thương đơn giản178000178000
36Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới158000158000
37Cắt nang giáp móng21330002133000
38Cắt nang răng đường kính dưới 2 cm455000455000
39Cắt phymosis [thủ thuật]237000237000
40Cắt polyp ống tai602000602000
41Cắt trĩ từ 2 búi trở lên25620002562000
42Cắt túi mật45230004523000
43Cắt u bao gân17840001784000
44Cắt u da đầu lành, đường kính dưới 5 cm705000705000
45Cắt u da đầu lành, đường kính từ 5 cm trở lên11260001126000
46Cắt u da mi không ghép724000724000
47Cắt u kết mạc có hoặc không u giác mạc không ghép11540001154000
48Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10cm17840001784000
49Cắt u máu khu trú, đường kính dưới 5 cm17840001784000
50Cắt u nang bao hoạt dịch (cổ tay, khoeo chân, cổ chân)12060001206000
51Cắt u nang buồng trứng29440002944000
52Cắt u thành âm đạo20480002048000
53Cấy chỉ143000143000
54Cấy chỉ châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não143000143000
55Cấy chỉ điều trị đau do thoái hóa khớp143000143000
56Cấy chỉ điều trị đau lưng143000143000
57Cấy chỉ điều trị đau thần kinh liên sườn143000143000
58Cấy chỉ điều trị hội chứng thắt lưng- hông143000143000
59Cấy chỉ điều trị hội chứng vai gáy143000143000
60Cấy chỉ điều trị liệt chi dưới143000143000
61Cấy chỉ điều trị liệt chi trên143000143000
62Cấy chỉ điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên143000143000
63Cấy chỉ điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não143000143000
64Cấy chỉ điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống143000143000
65Cấy chỉ điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não143000143000
66Cấy chỉ điều trị viêm quanh khớp vai143000143000
67Cấy chỉ hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp143000143000
68Chăm sóc rốn sơ sinh30000
69Chích áp xe phần mềm lớn186000186000
70Chích áp xe quanh Amidan263000263000
71Chích áp xe sàn miệng263000263000
72Chích áp xe sàn miệng729000729000
73Chích áp xe thành sau họng gây tê/gây mê263000263000
74Chích áp xe tuyến Bartholin831000831000
75Chích áp xe vú219000219000
76Chích chắp, lẹo, nang lông mi, chích áp xe mi, kết mạc7840078400
77Chích hạch viêm mủ186000186000
78Chích nhọt ống tai ngoài186000186000
79Chích rạch áp xe nhỏ186000186000
80Chích rạch màng nhĩ6120061200
81Chiếu đèn điều trị vàng da100000
82Chlamydia test nhanh71600
83Chọc dịch khớp114000114000
84Chọc dịch màng bụng137000137000
85Chọc hút dịch khí phế quản qua màng nhẫn giáp216000216000
86Chọc hút dịch vành tai5260052600
87Chọc hút nước tiểu trên xương mu110000110000
88Chọc hút/dẫn lưu dịch màng phổi137000137000
89Chọc hút/dẫn lưu khí màng phổi áp lực thấp143000143000
90Chọc rửa xoang hàm278000278000
91Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy522000
92Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy (Bao gồm thuốc cản quang)1182000
93Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang (Bao gồm thuốc cản quang)907000
94Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quan522000
95Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang (Bao gồm thuốc cản quang)907000
96Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang522000
97Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (Bao gồm thuốc cản quang)907000
98Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang522000
99Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy522000
100Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (Bao gồm thuốc cản quang)1182000
101Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang522000
102Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (Bao gồm thuốc cản quang)907000
103Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang522000
104Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (Bao gồm thuốc cản quang)1182000
105Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp Cắt lớp vi tính gan-mật, tụy, lách, dạ dày-tá tràng.v.v.)522000
106Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy ((Bao gồm thuốc cản quang)1182000
107Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.)522000
108Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang522000
109Chụp CLVT hàm-mặt có tiêm thuốc cản quang (Bao gồm thuốc cản quang)907000
110Chụp CLVT hàm-mặt không tiêm thuốc cản quang522000
111Chụp CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang (Bao gồm thuốc cản quang)907000
112Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang522000
113Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng6540065400
114Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng6540065400
115Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch6540065400
116Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng6540065400
117Chụp Xquang hàm chếch một bên6540065400
118Chụp Xquang Hirtz6540065400
119Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch6540065400
120Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch6540065400
121Chụp Xquang khớp vai thẳng6540065400
122Chụp Xquang khung chậu thẳng6540065400
123Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng6540065400
124Chụp Xquang ngực thẳng6540065400
125Chụp Xquang niệu đồ tĩnh mạch (UIV)539000539000
126Chụp Xquang răng cận chóp (Periapical)1310013100
127Chụp Xquang Schuller6540065400
128Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng6540065400
129Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch6540065400
130Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch6540065400
131Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng6540065400
132Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng6540065400
133Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng6540065400
134Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến6540065400
135Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch6540065400
136Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch6540065400
137Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch6540065400
138Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng6540065400
139Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng6540065400
140Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm363000363000
141Cứu3550035500
142Cứu điều trị đau vai gáy cấp thể hàn3550035500
143Cứu điều trị hội chứng thắt lưng- hông thể phong hàn3550035500
144Cứu điều trị liệt chi dưới thể hàn3550035500
145Cứu điều trị liệt chi trên thể hàn3550035500
146Cứu điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên thể hàn3550035500
147Cứu điều trị liệt nửa người thể hàn3550035500
148Đái tháo đường có BMI>25, rối loạn chuyển hóa lipid (Bún, Phở)17000
149Đái tháo đường có BMI>25, rối loạn chuyển hóa lipid (Cháo)12000
150Đái tháo đường có BMI>25, rối loạn chuyển hóa lipid (Tối)20000
151Đái tháo đường có BMI>25, rối loạn chuyển hóa lipid (Trưa)20000
152Dẫn lưu áp xe ruột thừa28320002832000
153Dẫn lưu áp xe tuyến giáp231000231000
154Dẫn lưu bể thận tối thiểu17510001751000
155Dẫn lưu cùng đồ Douglas835000835000
156Dẫn lưu viêm tấy quanh thận, áp xe thận26640002664000
157Đặt ống nội khí quản568000568000
158Đặt ống thông dạ dày9010090100
159Đặt ống thông hậu môn8210082100
160Đặt sonde hậu môn8210082100
161Đặt và tháo dụng cụ tử cung174000
162Demodex soi tươi4170041700
163Dengue virus NS1Ag test nhanh130000
164Điện châm6730067300
165Điện châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não6730067300
166Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu]2900029000
167Điện tim thường3280032800
168Điều trị bằng các dòng điện xung4140041400
169Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc4540045400
170Điều trị bằng Laser công suất thấp nội mạch5360053600
171Điều trị bằng máy kéo giãn cột sống4580045800
172Điều trị bằng Parafin4240042400
173Điều trị bằng siêu âm4560045600
174Điều trị bằng tia hồng ngoại3520035200
175Điều trị đóng cuống răng bằng Canxi Hydroxit460000460000
176Điều trị ngoại trú thuốc 'H','N'0
177Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong (vị trí 3 giờ và 9 giờ) 25620002562000
178Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC)9700097000
179Điều trị răng sữa viêm tuỷ có hồi phục334000334000
180Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC) kết hợp Composite247000247000
181Điều trị tổn thương cổ tử cung bằng đốt điện, đốt nhiệt, đốt laser, áp lạnh...159000159000
182Điều trị tủy lại954000954000
183Điều trị tủy răng sữa271000271000
184Điều trị tủy răng sữa382000382000
185Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội565000565000
186Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội422000422000
187Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội795000795000
188Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội925000925000
189Điều trị viêm loét niêm mạc miệng trẻ em3230032300
190Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) [Máu]6460064600
191Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu]6460064600
192Định lượng HbA1C00
193Định lượng HbA1C0
194Định lượng T3 (Tri iodothyronine) [Máu]6460064600
195Định lượng T4 (Thyroxine) [Máu]6460064600
196Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu]5920059200
197Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật ống nghiệm)3910039100
198Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật ống nghiệm)3110031100
199Định nhóm máu tại giường bệnh trước truyền máu2310023100
200Định tính ma tuý trong nước tiểu60000
201Đo chức năng hô hấp126000126000
202Đỡ đẻ ngôi ngược (*)10020001002000
203Đỡ đẻ thường ngôi chỏm706000706000
204Đỡ đẻ từ sinh đôi trở lên12270001227000
205Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) [Máu]2690026900
206Đo khúc xạ khách quan (soi bóng đồng tử - Skiascope)2990029900
207Đo khúc xạ máy99009900
208Đo mật độ xương bằng phương pháp DEXA [2 vị trí]141000141000
209Đo nhãn áp (Maclakov, Goldmann, Schiotz…..)2590025900
210Đơn bào đường ruột soi tươi 4170041700
211Đốt lông xiêu, nhổ lông siêu4790047900
212Đốt nhiệt họng hạt7910079100
213EV71 IgM/IgG test nhanh114000
214Forceps952000952000
215Gây mê khác699000699000
216Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn28180002818000
217Ghi điện não thường quy6430064300
218Giác hút952000952000
219Giảm đau trong đẻ bằng phương pháp gây tê ngoài màng cứng649000649000
220Giấy khám sức khỏe trọn gói50005000
221Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Hồi sức cấp cứu325000325000
222Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Mắt223800223800
223Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Ngoại tổng hợp223800223800
224Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Phụ - Sản223800223800
225Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Răng - Hàm - Mặt223800223800
226Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Tai - Mũi - Họng223800223800
227Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Mắt199200199200
228Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Ngoại tổng hợp199200199200
229Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Phụ - Sản199200199200
230Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Răng - Hàm - Mặt199200199200
231Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Tai - Mũi - Họng199200199200
232Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Mắt170800170800
233Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Ngoại tổng hợp170800170800
234Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Phụ - Sản170800170800
235Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Răng - Hàm - Mặt170800170800
236Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Tai - Mũi - Họng170800170800
237Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Hồi sức cấp cứu187100187100
238Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Nhi187100187100
239Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Truyền nhiễm187100187100
240Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Mắt160000160000
241Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Ngoại tổng hợp160000160000
242Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa nội tổng hợp160000160000
243Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Phụ - Sản160000160000
244Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Răng - Hàm - Mặt160000160000
245Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Tai - Mũi - Họng160000160000
246Giường Nội khoa loại 3 Hạng II - Khoa Y học cổ truyền130600130600
247Giường theo yêu cầu200000
248Giường theo yêu cầu150000
249Gội đầu theo yêu cầu20000
250Gọt giác mạc đơn thuần770000770000
251HBsAg test nhanh53600
252HCG (Vitest)19000
253HCV Ab test nhanh53600
254HIV Ab test nhanh53600
255HIV đo tải lượng hệ thống tự động942000942000
256Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi3820038200
257HSV 1+2 IgG miễn dịch bán tự động154000
258HSV 1+2 IgM miễn dịch bán tự động154000
259Hút buồng tử cung do rong kinh, rong huyết204000204000
260Hút đờm hầu họng1110011100
261Influenza virus A, B test nhanh170000
262Kéo nắn cột sống cổ4530045300
263Kéo nắn cột sống thắt lưng4530045300
264Khám bệnh theo yêu cầu100000
265Khám Da liễu3450034500
266Khám Lao3450034500
267Khám Mắt3450034500
268Khám Ngoại3450034500
269Khám Nhi3450034500
270Khám Nội3450034500
271Khám Nội tiết3450034500
272Khám Phụ sản3450034500
273Khám Răng hàm mặt3450034500
274Khám sức khỏe lái xe265000
275Khám sức khỏe xin việc320000
276Khám sức khỏe xin việc (không cận lâm sàng)100000
277Khám sức khỏe xin việc + lái xe495000
278Khám Tai mũi họng3450034500
279Khám tư vấn dinh dưỡng30000
280Khám YHCT3450034500
281Khâu cò mi, tháo cò400000400000
282Khâu củng mạc814000814000
283Khâu da mi809000809000
284Khâu giác mạc764000764000
285Khâu kết mạc809000809000
286Khâu lỗ thủng dạ dày tá tràng35790003579000
287Khâu lỗ thủng hoặc khâu vết thương ruột non35790003579000
288Khâu phục hồi bờ mi693000693000
289Khâu phục hồi rách cổ tử cung, âm đạo15640001564000
290Khâu rách cùng đồ âm đạo18980001898000
291Khâu tử cung do nạo thủng27820002782000
292Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10cm178000178000
293Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10cm257000257000
294Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm237000237000
295Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm305000305000
296Khâu vòng cổ tử cung549000549000
297Khí dung thuốc giãn phế quản2040020400
298Kỹ thuật xoa bóp bằng máy2850028500
299Kỹ thuật xoa bóp toàn thân5070050700
300Kỹ thuật xoa bóp vùng4180041800
301Làm hậu môn nhân tạo25140002514000
302Làm lại vết mổ thành bụng (bục, tụ máu, nhiễm khuẩn...) 26120002612000
303Làm Proetz5760057600
304Làm thuốc âm đạo5000
305Làm thuốc tai, mũi, thanh quản2050020500
306Làm thuốc vết khâu tầng sinh môn nhiễm khuẩn8560085600
307Lấy calci kết mạc3520035200
308Lấy cao răng134000134000
309Lấy cao răng7700077000
310Lấy dị vật âm đạo573000573000
311Lấy dị vật giác mạc327000327000
312Lấy dị vật giác mạc8210082100
313Lấy dị vật hạ họng4080040800
314Lấy dị vật kết mạc6440064400
315Lấy dị vật mũi gây tê/gây mê194000194000
316Lấy dị vật tai6290062900
317Lấy dị vật tai (gây mê/ gây tê)155000155000
318Lấy dị vật trực tràng35790003579000
319Lấy máu tụ tầng sinh môn22480002248000
320Lấy nút biểu bì ống tai ngoài6290062900
321Lấy sỏi bàng quang40980004098000
322Lấy sỏi bể thận ngoài xoang40980004098000
323Lấy sỏi niệu quản đơn thuần40980004098000
324Lấy sỏi san hô thận40980004098000
325Marijuana (định tính)42400
326Máu lắng (bằng máy tự động)3460034600
327Mổ bóc nhân xơ vú984000984000
328Mở bụng thăm dò25140002514000
329Mở khí quản719000719000
330Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật, dẫn lưu đường mật44990004499000
331Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật, không dẫn lưu đường mật44990004499000
332Mở sào bào thượng nhĩ - vá nhĩ37200003720000
333Mở thông bàng quang373000373000
334Mở thông dạ dày25140002514000
335Múc nội nhãn539000539000
336Mycobacterium tuberculosis định danh và kháng RMP Xpert342000
337Mycoplasma pneumoniae Ab miễn dịch bán tự động250000
338Nắn bó bột gãy và trật khớp khuỷu399000399000
339Nắn sai khớp thái dương hàm103000103000
340Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi3520035200
341Nắn, bó bột cột sống624000624000
342Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân335000335000
343Nắn, bó bột gẫy 1/3 dưới thân xương cánh tay335000335000
344Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi624000624000
345Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân335000335000
346Nắn, bó bột gẫy 1/3 giữa thân xương cánh tay335000335000
347Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa xương đùi624000624000
348Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân335000335000
349Nắn, bó bột gẫy 1/3 trên thân xương cánh tay335000335000
350Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi624000624000
351Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay335000335000
352Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi624000624000
353Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi624000624000
354Nắn, bó bột gãy mâm chày335000335000
355Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay335000335000
356Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ 3 và độ IV335000335000
357Nắn, bó bột gãy xương bàn chân234000234000
358Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay234000234000
359Nắn, bó bột gãy xương chậu624000624000
360Nắn, bó bột gãy xương chày335000335000
361Nắn, bó bột gẫy xương gót144000144000
362Nắn, bó bột gãy xương ngón chân234000234000
363Nắn, bó bột trật khớp cổ chân259000259000
364Nắn, bó bột trật khớp gối259000259000
365Nắn, bó bột trật khớp háng644000644000
366Nắn, bó bột trật khớp khuỷu399000399000
367Nắn, bó bột trật khớp vai319000319000
368Nắn, bó bột trật khớp xương đòn399000399000
369Nắn, cố định trật khớp hàm399000399000
370Nạo hút thai trứng772000772000
371Nạo sót thai, nạo sót rau sau sẩy, sau đẻ344000344000
372Néo ép hoặc buộc vòng chỉ thép gãy xương bánh chè37500003750000
373Nẹp bản gỗ chi dưới50000
374Nẹp bản gỗ chi trên 30000
375Ngâm thuốc YHCT bộ phận4940049400
376Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống 2 mẫu không định lượng Insulin128000
377Nghiệm pháp phát hiện Glôcôm107000107000
378Người bình thường (Bún, phở)17000
379Người bình thường (Cháo)12000
380Người bình thường (Tối)20000
381Người bình thường (Tối)25000
382Người bình thường (Trưa)20000
383Người bình thường (Trưa)25000
384Nhét bấc mũi trước116000116000
385Nhổ chân răng sữa3730037300
386Nhổ chân răng vĩnh viễn190000190000
387Nhổ răng sữa 3730037300
388Nhổ răng thừa207000207000
389Nhổ răng vĩnh viễn207000207000
390Nối gân duỗi29630002963000
391Nối gân gấp29630002963000
392Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm không sinh thiết305000305000
393Nội soi đốt điện cuốn mũi dưới447000447000
394Nội soi họng4000040000
395Nội soi mũi xoang4000040000
396Nội soi mũi, họng có sinh thiết513000513000
397Nội soi ổ bụng chẩn đoán14560001456000
398Nội soi phế quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê32610003261000
399Nội soi tai4000040000
400Nội soi tai mũi họng104000104000
401Nội soi thanh quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê362000362000
402Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng244000244000
403Nội soi trực tràng ống mềm189000189000
404Nối tắt ruột non - đại tràng hoặc trực tràng42930004293000
405Nong niệu đạo và đặt sonde đái241000241000
406Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC (Kỹ thuật ống nghiệm)2880028800
407Phẫu thuật áp xe ruột thừa trong ổ bụng28320002832000
408Phẫu thuật cắt Amidan gây mê16480001648000
409Phẫu thuật cắt bỏ ngón tay thừa28870002887000
410Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai/u bả đậu dái tai834000834000
411Phẫu thuật cắt mống mắt chu biên520000520000
412Phẫu thuật cắt phanh môi, má, lưỡi295000
413Phẫu thuật cắt polip cổ tử cung19350001935000
414Phẫu thuật cắt tinh hoàn lạc chỗ27290002729000
415Phẫu thuật cắt tử cung và thắt động mạch hạ vị do chảy 73970007397000
416Phẫu thuật cắt u sàn miệng14150001415000
417Phẫu thuật cắt u thành bụng19650001965000
418Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản25620002562000
419Phẫu thuật chửa ngoài tử cung không có choáng29440002944000
420Phẫu thuật chửa ngoài tử cung thể huyết tụ thành nang37660003766000
421Phẫu thuật chửa ngoài tử cung vỡ có choáng37250003725000
422Phẫu thuật đóng đinh nội tủy gãy 2 xương cẳng tay37500003750000
423Phẫu thuật gãy đốt bàn ngón tay kết hợp xương với Kirschner hoặc nẹp vít37500003750000
424Phẫu thuật giai đoạn khởi đổng ruột (Bún, Phở)17000
425Phẫu thuật giai đoạn khởi đổng ruột (Cháo)12000
426Phẫu thuật giai đoạn khởi đổng ruột (Tối)25000
427Phẫu thuật giai đoạn khởi đổng ruột (Trưa)25000
428Phẫu thuật hạ lại tinh hoàn23210002321000
429Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn và đốt ngón chân37500003750000
430Phẫu thuật KHX gãy thân 2 xương cẳng chân37500003750000
431Phẫu thuật KHX gãy thân 2 xương cẳng tay37500003750000
432Phẫu thuật KHX gãy thân xương cánh tay37500003750000
433Phẫu thuật KHX gãy thân xương chày37500003750000
434Phẫu thuật KHX gãy xương đòn37500003750000
435Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón28870002887000
436Phẫu thuật lấy thai lần đầu23320002332000
437Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên29450002945000
438Phẫu thuật lấy toàn bộ trĩ vòng25620002562000
439Phẫu thuật Longo22540002254000
440Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung bán phần38760003876000
441Phẫu thuật mộng đơn thuần870000870000
442Phẫu thuật nạo VA gây mê nội khí quản790000790000
443Phẫu thuật nạo viêm + lấy xương chết28870002887000
444Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm dưới342000342000
445Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm trên342000342000
446Phẫu thuật nội soi cắt khối chửa ngoài tử cung21670002167000
447Phẫu thuật nội soi cắt nang thận sau phúc mạc41700004170000
448Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ50710005071000
449Phẫu thuật nội soi cắt polyp mũi457000457000
450Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa25640002564000
451Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn59140005914000
452Phẫu thuật nội soi cắt túi mật30930003093000
453Phẫu thuật nội soi điều trị chửa ngoài tử cung24800002480000
454Phẫu thuật nội soi khâu thủng dạ dày28960002896000
455Phẫu thuật nội soi khâu vết thương dạ dày28960002896000
456Phẫu thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán trong phụ khoa49630004963000
457Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung chưa vỡ50710005071000
458Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung vỡ50710005071000
459Phẫu thuật nội soi u nang buồng trứng50710005071000
460Phẫu thuật nội soi viêm phúc mạc do viêm ruột thừa28960002896000
461Phẫu thuật quặm12360001236000
462Phẫu thuật quặm638000638000
463Phẫu thuật quặm10680001068000
464Phẫu thuật quặm845000845000
465Phẫu thuật rò hậu môn thể đơn giản25620002562000
466Phẫu thuật tán nhuyễn thể thủy tinh bằng siêu âm (Phaco) có hoặc không đặt IOL26540002654000
467Phẫu thuật thắt động mạch tử cung trong cấp cứu sản phụ khoa33420003342000
468Phẫu thuật thoát vị bẹn hay thành bụng thường32580003258000
469Phẫu thuật thoát vị bẹn nghẹt32580003258000
470Phẫu thuật thoát vị bẹn thường 1 bên /2 bên32580003258000
471Phẫu thuật thoát vị khó: đùi, bịt32580003258000
472Phẫu thuật thoát vị rốn nghẹt32580003258000
473Phẫu thuật thoát vị vết mổ cũ thành bụng32580003258000
474Phẫu thuật tổn thương gân duỗi cẳng và bàn ngón tay29630002963000
475Phẫu thuật tổn thương gân gấp bàn - cổ tay29630002963000
476Phẫu thuật tổn thương gân gấp của cổ tay và cẳng tay29630002963000
477Phẫu thuật tràn dịch màng tinh hoàn12420001242000
478Phẫu thuật trĩ nhồi máu nhỏ25620002562000
479Phẫu thuật vết thương khớp27580002758000
480Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu25980002598000
481Phẫu thuật viêm phúc mạc ruột thừa42890004289000
482Phẫu thuật viêm ruột thừa25610002561000
483Phẫu thuật viêm xương28870002887000
484Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn23210002321000
485Phthirus pubis (Rận mu) soi tươi4170041700
486Phụ nữ cho con bú 6 tháng đầu (Bún, Phở)17000
487Phụ nữ cho con bú 6 tháng đầu (cháo)12000
488Phụ nữ cho con bú 6 tháng đầu (Tối)25000
489Phụ nữ cho con bú 6 tháng đầu (Trưa)25000
490Phụ nữ có thai 3 tháng cuối (Bún, Phở)17000
491Phụ nữ có thai 3 tháng cuối (Cháo)12000
492Phụ nữ có thai 3 tháng cuối (Tối)25000
493Phụ nữ có thai 3 tháng cuối (Trưa)25000
494Phụ nữ có thai 6 tháng đầu (Bún, Phở)17000
495Phụ nữ có thai 6 tháng đầu (Cháo)12000
496Phụ nữ có thai 6 tháng đầu (Tối)25000
497Phụ nữ có thai 6 tháng đầu (Trưa)25000
498Phục hồi cổ răng bằng Composite337000337000
499Rạch góc tiền phòng11120001112000
500Rotavirus Ag test nhanh178000
501RSV Ab miễn dịch bán tự động143000
502Rửa bàng quang198000198000
503Rửa cùng đồ4160041600
504Rửa dạ dày cấp cứu119000119000
505Rửa tiền phòng (máu, xuất tiết, mủ, hóa chất...)740000740000
506Rút đinh các loại17310001731000
507Rút đinh/tháo phương tiện kết hợp xương17310001731000
508Rút nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật17310001731000
509Rút nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật17310001731000
510Rút sonde dẫn lưu màng phổi, sonde dẫn lưu ổ áp xe178000178000
511Sắc thuốc thang1250012500
512Sao bệnh án4000040000
513Sarcoptes scabies hominis (Ghẻ) soi tươi4170041700
514Sau phẫu thuật giai đoạn phục hồi trẻ 10-15 tuổi20000
515Sau phẫu thuật giai đoạn phục hồi: trẻ 7-9 tuổi20000
516Siêu âm các tuyến nước bọt4390043900
517Siêu âm Doppler tuyến vú8230082300
518Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến)4390043900
519Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….)4390043900
520Siêu âm màng phổi cấp cứu4390043900
521Siêu âm mắt (siêu âm thường qui)5950059500
522Siêu âm màu49000
523Siêu âm ổ bụng4390043900
524Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….)4390043900
525Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối)4390043900
526Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối4390043900
527Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu4390043900
528Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa4390043900
529Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo181000181000
530Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng4390043900
531Siêu âm tử cung phần phụ4390043900
532Siêu âm tuyến giáp4390043900
533Siêu âm tuyến vú hai bên4390043900
534Soi cổ tử cung6150061500
535Soi đáy mắt trực tiếp49600
536Soi góc tiền phòng5250052500
537Streptococcus pyogenes ASO4170041700
538Tắm sơ sinh20000
539Tập vận động có kháng trở4690046900
540Tập vận động có trợ giúp4690046900
541Tập vận động thụ động4690046900
542Tập với ròng rọc1120011200
543Tập với xe đạp tập1120011200
544Test nhanh H.Pylori (kháng thể)50000
545Thăm dò, khâu vết thương củng mạc11120001112000
546Tháo bỏ các ngón tay, đốt ngón tay28870002887000
547Tháo bột các loại5290052900
548Tháo khớp gối37410003741000
549Thắt trĩ có kèm bóc tách, cắt một bó trĩ25620002562000
550Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn242000242000
551Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em242000242000
552Thay băng điều trị vết thương mạn tính246000246000
553Thay băng, cắt chỉ vết mổ3290032900
554Thay băng, cắt chỉ vết mổ134000134000
555Thay băng, cắt chỉ vết mổ112000112000
556Thay băng, cắt chỉ vết mổ5760057600
557Thay băng, cắt chỉ vết mổ8240082400
558Thay canuyn mở khí quản247000247000
559Theo dõi nhịp tim thai và cơn co tử cung bằng monitor sản khoa50000
560Thở máy bằng xâm nhập559000559000
561Thở máy không xâm nhập (thở CPAP, Thở BiPAP)559000559000
562Thông tiểu9010090100
563Thông vòi nhĩ8660086600
564Thông vòi nhĩ8660086600
565Thủ thuật xoắn polip cổ tử cung, âm đạo388000388000
566Thụt tháo phân8210082100
567Thủy châm6610066100
568Thủy châm điều trị bại liệt trẻ em6610066100
569Thủy châm điều trị bí đái cơ năng6610066100
570Thủy châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu6610066100
571Thủy châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn6610066100
572Thủy châm điều trị đau dây V6610066100
573Thủy châm điều trị đau do thoái hóa khớp6610066100
574Thủy châm điều trị đau liệt tứ chi do chấn thương cột sống6610066100
575Thủy châm điều trị đau lưng6610066100
576Thủy châm điều trị đau vai gáy6610066100
577Thủy châm điều trị hội chứng thắt lưng- hông6610066100
578Thủy châm điều trị liệt chi trên6610066100
579Thủy châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên6610066100
580Thủy châm điều trị liệt do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em6610066100
581Thủy châm điều trị liệt hai chi dưới6610066100
582Thủy châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não6610066100
583Thủy châm điều trị liệt trẻ em6610066100
584Thủy châm điều trị loạn chức năng do chấn thương sọ não6610066100
585Thủy châm điều trị mất ngủ6610066100
586Thủy châm điều trị nấc6610066100
587Thủy châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não6610066100
588Thủy châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi6610066100
589Thủy châm điều trị sụp mi6610066100
590Thủy châm điều trị thất vận ngôn6610066100
591Thủy châm điều trị viêm quanh khớp vai6610066100
592Thủy châm hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp6610066100
593Tiêm (bắp/dưới da/tĩnh mạch)10000
594Tiêm cạnh nhãn cầu4750047500
595Tiêm dưới kết mạc4750047500
596Tiêm hậu nhãn cầu4750047500
597Tiêm khớp cổ tay9150091500
598Tiêm khớp gối9150091500
599Tiêm phòng uốn ván (SAT)40000
600Tiền kê đơn, quản lý10000
601Tìm giun chỉ trong máu3460034600
602Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công)3690036900
603Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động)2740027400
604Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở)4040040400
605Toxocara (Giun đũa chó, mèo) Ab miễn dịch bán tự động298000
606Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp212000212000
607Trichomonas vaginalis soi tươi4170041700
608Trứng giun, sán soi tươi 4170041700
609Vận chuyển ô tô tuyến huyện170000
610Vận chuyển ô tô tuyến huyện150000
611Vận chuyển ô tô tuyến huyện120000
612Vận chuyển ô tô tuyến huyện80000
613Vận chuyển ô tô tuyến tỉnh190000
614Vi hệ đường ruột2970029700
615Vi khuẩn kháng thuốc định tính196000196000
616Vi khuẩn nhuộm soi6800068000
617Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường238000238000
618Vi nấm soi tươi4170041700
619Virus test nhanh200000
620Virus test nhanh (Không bao gồm test)100000
621Vòng đeo tay mẹ và bé4000
622Xét nghiệm đông máu00
623Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần)1520015200
624Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần)1500015000
625Xét nghiệm hóa sinh máu00
626Xét nghiệm hóa sinh máu (KSK)106000
627Xét nghiệm huyết học00
628Xét nghiệm sức khỏe lái xe186000
629Xét nghiệm sức khỏe lái xe195600
630Xét nghiệm sức khỏe lái xe
631Xét nghiệm sức khỏe xin việc - lái xe174400
632Xét nghiệm VA00
633Xoa bóp bấm huyệt bằng tay6550065500
634Xoa bóp bấm huyệt điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não6550065500
635Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới6550065500
636Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên6550065500
637Xoa bóp bấm huyệt điều trị đái dầm6550065500
638Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu6550065500
639Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau do thoái hoá khớp6550065500
640Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng6550065500
641Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn6550065500
642Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng thắt lưng- hông6550065500
643Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy6550065500
644Xoa bóp bấm huyệt điều trị lác cơ năng6550065500
645Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới6550065500
646Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên6550065500
647Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên6550065500
648Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do viêm não6550065500
649Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não6550065500
650Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống6550065500
651Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ6550065500
652Xoa bóp bấm huyệt điều trị nấc6550065500
653Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng vận động do chấn thương sọ não6550065500
654Xoa bóp bấm huyệt điều trị sụp mi6550065500
655Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V6550065500
656Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh6550065500
657Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp6550065500
658Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai6550065500
659Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp6550065500
660Xoa bóp bấm huyệt phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não6550065500
661Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt926000926000